計治 jì zhì · kế trì Hán Việt: kế trì · Pinyin: jì zhì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 治 (trì)Pinyinjì zhìHán Việtkế trìCấu tạo計 + 治 · kế + trì nghĩa thành phần: kế + trì