計溫學 kế ôn học Hán Việt: kế ôn học Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 溫 (ôn) + 學 (học)Hán Việtkế ôn họcCấu tạo計 + 溫 + 學 · kế + ôn + học nghĩa thành phần: kế + ôn + học Nghĩa EngCihui 計溫學 ìwēnxué n. thermometry