計生

jì shēng kế sanh

Hán Việt: kế sanh · Pinyin: jì shēng

Tổng quan

sinh đẻ có kế hoạch | kiểm soát sinh sản | kế hoạch hóa gia đình | viết tắt của 計劃生育|计划生育

Cấu tạo: (kế) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh đẻ có kế hoạch | kiểm soát sinh sản | kế hoạch hóa gia đình | viết tắt của 計劃生育|计划生育

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计划生育的简称。

Eng

  • CC-CEDICT planned childbirth|birth control|family planning|abbr. for 計劃生育|计划生育
  • Cihui planned childbirth; birth control; family planning; abbr. for 計劃生育|计划生育