計略
kế lược
Hán Việt: kế lược · Pinyin: jì lüè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計劃謀略。《後漢書.卷三一.杜詩傳》:「善於計略,省愛民役。」
Eng
- Cihui 計略 ìlüè n. clever stratagem/device
ja
- JMdict plan|scheme|stratagem|trick|trap
Hán Việt: kế lược · Pinyin: jì lüè