計直 jì zhí · kế trực Hán Việt: kế trực · Pinyin: jì zhí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 直 (trực)Pinyinjì zhíHán Việtkế trựcCấu tạo計 + 直 · kế + trực nghĩa thành phần: kế + trực