計相 jì xiāng · kế tương Hán Việt: kế tương · Pinyin: jì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 相 (tương)Pinyinjì xiāngHán Việtkế tươngCấu tạo計 + 相 · kế + tương nghĩa thành phần: kế + tương