計省 jì shěng · kế tỉnh Hán Việt: kế tỉnh · Pinyin: jì shěng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 省 (tỉnh)Pinyinjì shěngHán Việtkế tỉnhCấu tạo計 + 省 · kế + tỉnh nghĩa thành phần: kế + tỉnh