計程

jì chéng kế trình

Hán Việt: kế trình · Pinyin: jì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算路程。如:「計程收費」。唐.白行簡《李娃傳》:「生將馳赴宣陽,以詰其姨,日已晚矣,計程不能達。」

Eng

  • Cihui 計程 jìchéng v.o./attr. calculated by mileage