計稟 jì bǐng · kế bẩm Hán Việt: kế bẩm · Pinyin: jì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 稟 (bẩm)Pinyinjì bǐngHán Việtkế bẩmCấu tạo計 + 稟 · kế + bẩm nghĩa thành phần: kế + bẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陳訴稟告。元.王實甫《西廂記.第三本.第四折》:「笑你個風魔的翰林,無處問佳音,則向簡帖兒上計稟。」