計算機製圖

jì suàn jī zhì túkế toán ki chế đồ

Hán Việt: kế toán ki chế đồ · Pinyin: jì suàn jī zhì tú

Tổng quan

đồ họa máy tính

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 製 (chế) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ họa máy tính
  • Tần suất từ đồ họa máy tính

Eng

  • Cihui computer graphics
  • Tần suất từ computer graphics

Từ liên quan

Gần nghĩa

計算複雜性 · 計算機動畫 · 計算機可讀 · 計算機工業 · 計算機斷層 · 计算机服务 · 计算机术语 · 計算機模式