计算机术语 kế toán ki thuật ngữ Hán Việt: kế toán ki thuật ngữ Tổng quan (Tech) đặc ngữ điện toán Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 術 (thuật) + 語 (ngữ)Hán Việtkế toán ki thuật ngữTừ loạidanhCấu tạo計 + 算 + 機 + 術 + 語 · kế + toán + ki + thuật + ngữ nghĩa thành phần: kế + toán + ki + thuật + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật ngữ điện toán Từ liên quan Gần nghĩa计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读 · 计算机工业 · 计算机断层 · 计算机服务 · 计算机模式