计算机服务

kế toán ki phục vụ

Hán Việt: kế toán ki phục vụ

Tổng quan

Một cơ sở dịch vụ thông tin trực tuyến bằng máy tính lớn nhất và thành công nhất

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ máy tính
  • Tần suất từ Một cơ sở dịch vụ thông tin trực tuyến bằng máy tính lớn nhất và thành công nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读 · 计算机工业