計簿 jì bù · kế bộ Hán Việt: kế bộ · Pinyin: jì bù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 簿 (bộ)Pinyinjì bùHán Việtkế bộCấu tạo計 + 簿 · kế + bộ nghĩa thành phần: kế + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 記錄戶口、賦稅、收支等的簿籍。《漢書.卷八.宣帝紀》:「上計簿,具文而已,務為欺謾,以避其課。」