計職 jì zhí · kế chức Hán Việt: kế chức · Pinyin: jì zhí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 職 (chức)Pinyinjì zhíHán Việtkế chứcCấu tạo計 + 職 · kế + chức nghĩa thành phần: kế + chức