計臣 jì chén · kế thần Hán Việt: kế thần · Pinyin: jì chén Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 臣 (thần)Pinyinjì chénHán Việtkế thầnCấu tạo計 + 臣 · kế + thần nghĩa thành phần: kế + thần Nghĩa EngCihui 計臣 jìchén n. <trad.> counselor