計臺 jì tái · kế thai Hán Việt: kế thai · Pinyin: jì tái Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 臺 (thai)Pinyinjì táiHán Việtkế thaiCấu tạo計 + 臺 · kế + thai nghĩa thành phần: kế + thai