計蒙 jì méng · kế mông Hán Việt: kế mông · Pinyin: jì méng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 蒙 (mông)Pinyinjì méngHán Việtkế môngCấu tạo計 + 蒙 · kế + mông nghĩa thành phần: kế + mông