計薪 jì xīn · kế tân Hán Việt: kế tân · Pinyin: jì xīn Tổng quan see 計酬|计酬[ji4 chou2] Cấu tạo: 計 (kế) + 薪 (tân)Pinyinjì xīnHán Việtkế tânCấu tạo計 + 薪 · kế + tân nghĩa thành phần: kế + tân Nghĩa EngCC-CEDICT see 計酬|计酬[ji4 chou2]Cihui see 計酬|计酬