計術 jì shù · kế thuật Hán Việt: kế thuật · Pinyin: jì shù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 術 (thuật)Pinyinjì shùHán Việtkế thuậtCấu tạo計 + 術 · kế + thuật nghĩa thành phần: kế + thuật