計論 jì lùn · kế luận Hán Việt: kế luận · Pinyin: jì lùn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 論 (luận)Pinyinjì lùnHán Việtkế luậnCấu tạo計 + 論 · kế + luận nghĩa thành phần: kế + luận