計費

jì fèi kế phí

Hán Việt: kế phí · Pinyin: jì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算費用。如:「這座停車場採人工計費。」

Eng

  • Cihui 計費 jìfèi v.o. calculate the cost