計賺 jì zhuàn · kế trám Hán Việt: kế trám · Pinyin: jì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 賺 (trám)Pinyinjì zhuànHán Việtkế trámCấu tạo計 + 賺 · kế + trám nghĩa thành phần: kế + trám