計路 jì lù · kế lộ Hán Việt: kế lộ · Pinyin: jì lù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 路 (lộ)Pinyinjì lùHán Việtkế lộCấu tạo計 + 路 · kế + lộ nghĩa thành phần: kế + lộ