計鄉 jì xiāng · kế hương Hán Việt: kế hương · Pinyin: jì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 鄉 (hương)Pinyinjì xiāngHán Việtkế hươngCấu tạo計 + 鄉 · kế + hương nghĩa thành phần: kế + hương