計酬
kế thù
Hán Việt: kế thù · Pinyin: jì chóu
Tổng quan
tính công: tính tiền công/tính thù lao
Nghĩa
Việt
- Cihui tính công: tính tiền công/tính thù lao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計算酬勞。如:「這種手工藝品是論件計酬的,做多少,酬勞就有多少。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算报酬:按劳~。
Eng
- CC-CEDICT to calculate the payment for the work sb has done (based on hours completed or items produced etc)
- Cihui 計酬 jìchóu v.o. calculate payment
- Cihui to calculate the payment for the work sb has done (based on hours completed or items produced etc)