計闢 jì pì · kế tịch Hán Việt: kế tịch · Pinyin: jì pì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 闢 (tịch)Pinyinjì pìHán Việtkế tịchCấu tạo計 + 闢 · kế + tịch nghĩa thành phần: kế + tịch