訊息段

tấn tức đoạn

Hán Việt: tấn tức đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (tức) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訊息段 ùnxīduàn n. <comp.> message block