討亂

tǎo luàn thảo loạn

Hán Việt: thảo loạn · Pinyin: tǎo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (loạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討亂 ǎoluàn v.o. quell an uprising