討來 tǎo lái · thảo lai Hán Việt: thảo lai · Pinyin: tǎo lái Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 來 (lai)Pinyintǎo láiHán Việtthảo laiCấu tạo討 + 來 · thảo + lai nghĩa thành phần: thảo + lai