討僭 tǎo jiàn · thảo tiếm Hán Việt: thảo tiếm · Pinyin: tǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 僭 (tiếm)Pinyintǎo jiànHán Việtthảo tiếmCấu tạo討 + 僭 · thảo + tiếm nghĩa thành phần: thảo + tiếm