討力 tǎo lì · thảo lực Hán Việt: thảo lực · Pinyin: tǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 力 (lực)Pinyintǎo lìHán Việtthảo lựcCấu tạo討 + 力 · thảo + lực nghĩa thành phần: thảo + lực