討功 tǎo gōng · thảo công Hán Việt: thảo công · Pinyin: tǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 功 (công)Pinyintǎo gōngHán Việtthảo côngCấu tạo討 + 功 · thảo + công nghĩa thành phần: thảo + công