討勝 tǎo shèng · thảo thắng Hán Việt: thảo thắng · Pinyin: tǎo shèng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 勝 (thắng)Pinyintǎo shèngHán Việtthảo thắngCấu tạo討 + 勝 · thảo + thắng nghĩa thành phần: thảo + thắng