討口 tǎo kǒu · thảo khẩu Hán Việt: thảo khẩu · Pinyin: tǎo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 口 (khẩu)Pinyintǎo kǒuHán Việtthảo khẩuCấu tạo討 + 口 · thảo + khẩu nghĩa thành phần: thảo + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 討飯、乞食。如:「經過政府的輔導就業,他早已脫離討口的日子。」