討命 tǎo mìng · thảo mệnh Hán Việt: thảo mệnh · Pinyin: tǎo mìng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 命 (mệnh)Pinyintǎo mìngHán Việtthảo mệnhCấu tạo討 + 命 · thảo + mệnh nghĩa thành phần: thảo + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 要人性命。《初刻拍案驚奇》卷三○:「看官,你道這女兒三生,一生被害,一生索債,一生證明討命,可不利害麼?」