討吃 tǎo chī · thảo cật Hán Việt: thảo cật · Pinyin: tǎo chī Tổng quan xin ăn Cấu tạo: 討 (thảo) + 吃 (cật)Pinyintǎo chīHán Việtthảo cậtCấu tạo討 + 吃 · thảo + cật nghĩa thành phần: thảo + cật Nghĩa ViệtCihui xin ănEngCihui to beg for food