討定 tǎo dìng · thảo định Hán Việt: thảo định · Pinyin: tǎo dìng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 定 (định)Pinyintǎo dìngHán Việtthảo địnhCấu tạo討 + 定 · thảo + định nghĩa thành phần: thảo + định