討幽 tǎo yōu · thảo u Hán Việt: thảo u · Pinyin: tǎo yōu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 幽 (u)Pinyintǎo yōuHán Việtthảo uCấu tạo討 + 幽 · thảo + u nghĩa thành phần: thảo + u