討店 tǎo diàn · thảo điếm Hán Việt: thảo điếm · Pinyin: tǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 店 (điếm)Pinyintǎo diànHán Việtthảo điếmCấu tạo討 + 店 · thảo + điếm nghĩa thành phần: thảo + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 投宿。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四○出》:「吃罷酒,各發擔過五雞山,方許討店。不許廟宇寺觀止宿。」