討彩 tǎo cǎi · thảo thải Hán Việt: thảo thải · Pinyin: tǎo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 彩 (thải)Pinyintǎo cǎiHán Việtthảo thảiCấu tạo討 + 彩 · thảo + thải nghĩa thành phần: thảo + thải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舞龍舞獅的隊伍在住家門口,舞弄一番後,家主便以紅包贈送舞者以討取彩頭。