討抄 tǎo chāo · thảo sao Hán Việt: thảo sao · Pinyin: tǎo chāo Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 抄 (sao)Pinyintǎo chāoHán Việtthảo saoCấu tạo討 + 抄 · thảo + sao nghĩa thành phần: thảo + sao