討拍

tǎo pāi thảo phách

Hán Việt: thảo phách · Pinyin: tǎo pāi

Tổng quan

(Đài Loan) (khẩu ngữ) tìm kiếm sự thông cảm

Cấu tạo: (thảo) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (khẩu ngữ) tìm kiếm sự thông cảm

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (coll.) to seek sympathy
  • Cihui (Tw) (coll.) to seek sympathy