討探 tǎo tàn · thảo tham Hán Việt: thảo tham · Pinyin: tǎo tàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 探 (tham)Pinyintǎo tànHán Việtthảo thamCấu tạo討 + 探 · thảo + tham nghĩa thành phần: thảo + tham Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調情、挑逗。《喻世明言.卷二三.張舜美燈宵得麗女》:「凡萍水相逢,有幾般討探之法。」