討擊 tǎo jī · thảo kích Hán Việt: thảo kích · Pinyin: tǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 擊 (kích)Pinyintǎo jīHán Việtthảo kíchCấu tạo討 + 擊 · thảo + kích nghĩa thành phần: thảo + kích