討據 tǎo jù · thảo cứ Hán Việt: thảo cứ · Pinyin: tǎo jù Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 據 (cứ)Pinyintǎo jùHán Việtthảo cứCấu tạo討 + 據 · thảo + cứ nghĩa thành phần: thảo + cứ