討替 tǎo tì · thảo thế Hán Việt: thảo thế · Pinyin: tǎo tì Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 替 (thế)Pinyintǎo tìHán Việtthảo thếCấu tạo討 + 替 · thảo + thế nghĩa thành phần: thảo + thế