討服 tǎo fú · thảo phục Hán Việt: thảo phục · Pinyin: tǎo fú Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 服 (phục)Pinyintǎo fúHán Việtthảo phụcCấu tạo討 + 服 · thảo + phục nghĩa thành phần: thảo + phục