討本 tǎo běn · thảo bổn Hán Việt: thảo bổn · Pinyin: tǎo běn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 本 (bổn)Pinyintǎo běnHán Việtthảo bổnCấu tạo討 + 本 · thảo + bổn nghĩa thành phần: thảo + bổn