討正 tǎo zhèng · thảo chánh Hán Việt: thảo chánh · Pinyin: tǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 正 (chánh)Pinyintǎo zhèngHán Việtthảo chánhCấu tạo討 + 正 · thảo + chánh nghĩa thành phần: thảo + chánh