討死 tǎo sǐ · thảo tử Hán Việt: thảo tử · Pinyin: tǎo sǐ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 死 (tử)Pinyintǎo sǐHán Việtthảo tửCấu tạo討 + 死 · thảo + tử nghĩa thành phần: thảo + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 找死、自找苦吃。《水滸傳》第五回:「莊客道:『和尚快走,休在這里討死。』」